ngọc thể

Học thuật
Thân thiện
ngọc thể

Ông ấy hỏi thăm ngọc thể của bà cụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thân thể quý giá của người khác: "Ngọc thể" một từ tôn xưng, dùng để chỉ thân thể của người đối diện một cách trân trọng, coi đó như ngọc quý. Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ trang trọng, cổ xưa.
    • Sức khỏe của người được tôn kính: Trong nhiều ngữ cảnh, "ngọc thể" còn hàm ý hỏi thăm về tình trạng sức khỏe của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chẳng hay ngọc thể an khang không? (Không biết thân thể quý ngài được mạnh khỏe bình an không?)
    • Xin ngài giữ gìn ngọc thể. (Xin ngài hãy giữ gìn thân thể quý giá của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngọc thể an khang": Cụm từ thường dùng trong thư từ, lời chào hỏi trang trọng để hỏi thăm sức khỏe.

    • Kính chúc ngọc thể an khang. (Kính chúc thân thể được mạnh khỏe.)
  • "Quý ngọc thể": Cách nói nhấn mạnh sự quý trọng đối với thân thể người khác.

    • Việc này xin để tôi lo, đừng lao tâm khổ tứ làm tổn hại đến quý ngọc thể. (Việc này xin để tôi lo, đừng suy nghĩ vất vả làm tổn hại đến thân thể quý giá của ngài.)
Biến thể từ gần giống
  • Kim thể (danh từ): Từ tôn xưng tương tự, coi thân thể người khác như vàng (kim). Cách dùng trang trọng, cổ.

    • Cầu mong kim thể bình an. (Cầu mong thân thể vàng ngọc của ngài được bình an.)
  • Quý thể (danh từ): Thân thể quý giá. Cách nói tôn kính, ít cổ hơn "ngọc thể".

    • Mong ngài bảo trọng quý thể. (Mong ngài bảo trọng thân thể quý giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Thân thể: Chỉ chung cơ thể con người (không mang sắc thái tôn xưng như "ngọc thể").
  • Sức khỏe: Tình trạng thể chất (thường dùng trong ngữ cảnh hỏi thăm thông thường).
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất: "Ngọc thể" từ cổ, trang trọng. Ngày nay, từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, kịch bản tuồng chèo, hoặc các tình huống giao tiếp rất mực tôn kính, lễ nghi.
  • Đối tượng: Thường dùng để tôn xưng người địa vị cao, người lớn tuổi hoặc người mình kính trọng. Không dùng để nói về bản thân.
  • Sắc thái: Mang sắc thái tôn kính, lịch sự cao độ, đôi khi chút cách điệu, ước lệ.
ngọc thể

Ông ấy hỏi thăm ngọc thể của bà cụ.

  1. Từ tôn xưng thân thể người khác (): Chẳng hay ngọc thể an khang không?

Từ gần giống